Cách phát âm gamy

trong:
Filter language and accent
filter
gamy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡeɪmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gamy
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gamy

    • suggestive of sexual impropriety
    • (used of the smell of meat) smelling spoiled or tainted
    • willing to face danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamy trong Tiếng Anh

gamy phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm gamy
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gamy trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gamy?
gamy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gamy gamy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather