Đánh vần theo âm vị: ɡaˈʀaːʒn̩ˌtoːɐ̯
-
phát âm GaragentorPhát âm của TylerDurden (Nam từ Áo) Nam từ ÁoPhát âm của TylerDurden
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Garagentor trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher