Cách phát âm Gasse

trong:
Filter language and accent
filter
Gasse phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡasə
  • phát âm Gasse
    Phát âm của akumu (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  akumu

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gasse
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Gasse ví dụ trong câu

    • Obere Gasse

      phát âm Obere Gasse
      Phát âm của CMDR_Lotus (Nam từ Đức)
    • Köflacher Gasse

      phát âm Köflacher Gasse
      Phát âm của wfwhitefoxx (Nam từ Áo)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gasse trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gasse?
Gasse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gasse Gasse   [es - es]
  • Ghi âm từ Gasse Gasse   [es - latam]
  • Ghi âm từ Gasse Gasse   [es - other]
  • Ghi âm từ Gasse Gasse   [no]

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee