Cách phát âm gassen

trong:
Filter language and accent
filter
gassen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gassen
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gassen trong Tiếng Hà Lan

gassen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm gassen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gassen trong Tiếng Hạ Đức

gassen phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gassen
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gassen trong Tiếng Đan Mạch

gassen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gassen
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gassen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gassen?
gassen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gassen gassen   [es - es]
  • Ghi âm từ gassen gassen   [es - latam]
  • Ghi âm từ gassen gassen   [es - other]
  • Ghi âm từ gassen gassen   [no]

Từ ngẫu nhiên: goedemorgenstraatkonijnkaaseen