Cách phát âm gecko

gecko phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡekəʊ
    American
  • phát âm gecko Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của hatjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm gecko Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gecko trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gecko

    • any of various small chiefly tropical and usually nocturnal insectivorous terrestrial lizards typically with immovable eyelids; completely harmless

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gecko phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gecko Phát âm của hikakhim (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của Metzger (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của Southduck (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của Tabatta (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gecko Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gecko trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gecko ví dụ trong câu

    • Gecko se prononce Jeko.

      phát âm Gecko se prononce Jeko. Phát âm của hikakhim (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gecko

    • (mot malais) lézard vivant dans des régions chaudes
  • Từ đồng nghĩa với gecko

gecko phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gecko Phát âm của Pulgasari (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gecko trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance