Cách phát âm gee

Filter language and accent
filter
gee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gee
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gee ví dụ trong câu

    • gee whiz

      phát âm gee whiz
      Phát âm của snparker1427 (Nam từ Úc)
    • Golly gee willikers

      phát âm Golly gee willikers
      Phát âm của mal9780 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gee

    • a unit of force equal to the force exerted by gravity; used to indicate the force to which a body is subjected when it is accelerated
    • turn to the right side
    • give a command to a horse to turn to the right side

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gee trong Tiếng Anh

gee phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm gee
    Phát âm của moonunit7 (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  moonunit7

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gee trong Tiếng Afrikaans

gee phát âm trong Tiếng Manx [gv]
  • phát âm gee
    Phát âm của JackTheManxie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JackTheManxie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gee trong Tiếng Manx

gee phát âm trong Tiếng Bench (Ethiopia) [bcq]
  • phát âm gee
    Phát âm của amylokmart (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  amylokmart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gee trong Tiếng Bench (Ethiopia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gee?
gee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gee gee   [en - usa]
  • Ghi âm từ gee gee   [en - other]
  • Ghi âm từ gee gee   [es - es]
  • Ghi âm từ gee gee   [es - latam]
  • Ghi âm từ gee gee   [es - other]
  • Ghi âm từ gee gee   [ig]
  • Ghi âm từ gee gee   [vro]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather