Cách phát âm gehen

trong:
gehen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gehen Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gehen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gehen Phát âm của nzar (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gehen Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gehen Phát âm của Linealea (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gehen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • gehen ví dụ trong câu

    • Das kann auch ins Auge gehen.

      phát âm Das kann auch ins Auge gehen. Phát âm của Selibaque (Nữ từ Đức)
    • Das kann auch ins Auge gehen.

      phát âm Das kann auch ins Auge gehen. Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
    • Lass uns heute ins Kino gehen.

      phát âm Lass uns heute ins Kino gehen. Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gehen phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm gehen Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gehen trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: EntschuldigungWienhörenbalkonFrau