Đánh vần theo âm vị: ɡəˈknʊspɐt
-
phát âm geknuspertPhát âm của wfwhitefoxx (Nam từ Áo) Nam từ ÁoPhát âm của wfwhitefoxx
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geknuspert trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag