Cách phát âm geta

Filter language and accent
filter
geta phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm geta
    Phát âm của Steinninn (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Steinninn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Iceland

geta phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm geta
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Latin

geta phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm geta
    Phát âm của 48669 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  48669

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Nhật

geta phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm geta
    Phát âm của ALERRANDRO (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ALERRANDRO

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Bồ Đào Nha

geta phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm geta
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Hà Lan

geta phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm geta
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm geta trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ geta?
geta đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ geta geta   [es - es]
  • Ghi âm từ geta geta   [es - latam]
  • Ghi âm từ geta geta   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: endiröfumgagnamagnDyngjujökullÁrni