Cách phát âm Gilles

Filter language and accent
filter
Gilles phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Gilles
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gilles
    Phát âm của Frankbe (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Frankbe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gilles trong Tiếng Hà Lan

Gilles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒil
  • phát âm Gilles
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gilles trong Tiếng Pháp

Gilles phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Gilles
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gilles trong Tiếng Đức

Gilles phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Gilles
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gilles trong Tiếng Luxembourg

Gilles phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Gilles
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gilles trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Gilles?
Gilles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Gilles Gilles   [es - es]
  • Ghi âm từ Gilles Gilles   [es - latam]
  • Ghi âm từ Gilles Gilles   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: tijdschriftwetenschapkoninginPrinsengrachtgeweldig