Cách phát âm gingivitis

Filter language and accent
filter
gingivitis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒɪndʒɪˈvaɪtəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của ArsLudicra (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ArsLudicra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của candidheartbeat (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  candidheartbeat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của gingivitis

    • inflammation of the gums

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingivitis trong Tiếng Anh

gingivitis phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của pefigila (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  pefigila

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingivitis trong Tiếng Đức

gingivitis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của quintes (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  quintes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của geraldinechm (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  geraldinechm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gingivitis

    • Enfermedad bucal bacteriana que provoca inflamación y sangrado de las encías, causada por los restos alimenticios que quedan atrapados entre los dientes. Es muy frecuente que su origen sea causado por el crecimiento de las muelas del juicio, que produce una concavidad, que es donde se deposita el agente patógeno o bacteria. Esta enfermedad se puede desarrollar después de tres días de no realizar la higiene oral (cepillado de dientes y lengu
    • .
  • Từ đồng nghĩa với gingivitis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingivitis trong Tiếng Tây Ban Nha

gingivitis phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm gingivitis
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gingivitis trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gingivitis?
gingivitis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gingivitis gingivitis   [da]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat