Cách phát âm glissade

Filter language and accent
filter
glissade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  gli.sad
  • phát âm glissade
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glissade

    • action de glisser, mouvement fait en glissant
    • pas où l'on fait passer lentement le pied au ras du sol devant soi
    • structure spécialement aménagée pour glisser

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glissade trong Tiếng Pháp

glissade phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glissade
    Phát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  laudibus

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của glissade

    • (ballet) a gliding or sliding step in ballet
    • perform a glissade, in ballet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glissade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset