Cách phát âm gloss

trong:
Filter language and accent
filter
gloss phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡlɒs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gloss
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gloss

    • an explanation or definition of an obscure word in a text
    • an alphabetical list of technical terms in some specialized field of knowledge; usually published as an appendix to a text on that field
    • the property of being smooth and shiny
  • Từ đồng nghĩa với gloss

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gloss trong Tiếng Anh

gloss phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gloss
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gloss trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gloss?
gloss đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gloss gloss   [en - uk]
  • Ghi âm từ gloss gloss   [en - other]
  • Ghi âm từ gloss gloss   [es - es]
  • Ghi âm từ gloss gloss   [es - latam]
  • Ghi âm từ gloss gloss   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave