Cách phát âm gobble

Filter language and accent
filter
gobble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɒbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gobble
    Phát âm của Leochares (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Leochares

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gobble
    Phát âm của julesagogo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  julesagogo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • gobble ví dụ trong câu

    • gobble up

      phát âm gobble up
      Phát âm của TheHunts61 (Nam từ Đan Mạch)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gobble

    • the characteristic sound made by a turkey cock
    • eat hastily without proper chewing
    • make a gurgling sound, characteristic of turkeys
  • Từ đồng nghĩa với gobble

    • phát âm eat
      eat [en]
    • phát âm gulp
      gulp [en]
    • phát âm swallow
      swallow [en]
    • phát âm gorge
      gorge [en]
    • phát âm stuff
      stuff [en]
    • phát âm gurgle
      gurgle [en]
    • phát âm gabble
      gabble [en]
    • phát âm gaggle
      gaggle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gobble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl