Cách phát âm gaggle

trong:
Filter language and accent
filter
gaggle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡæɡl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaggle
    Phát âm của disheveledfox (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  disheveledfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gaggle
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaggle

    • a flock of geese
    • make a noise characteristic of a goose
  • Từ đồng nghĩa với gaggle

    • phát âm gurgle
      gurgle [en]
    • phát âm gabble
      gabble [en]
    • phát âm gobble
      gobble [en]
    • phát âm crowd
      crowd [en]
    • phát âm bevy
      bevy [en]
    • phát âm flock
      flock [en]
    • phát âm herd
      herd [en]
    • phát âm pack
      pack [en]
    • phát âm covey
      covey [en]
    • phát âm run
      run [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaggle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gaggle?
gaggle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gaggle gaggle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave