Cách phát âm Gossamer

Filter language and accent
filter
Gossamer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡɒsəmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Gossamer
    Phát âm của Elisay (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Elisay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Gossamer
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Gossamer
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Gossamer

    • a gauze fabric with an extremely fine texture
    • filaments from a web that was spun by a spider
    • characterized by unusual lightness and delicacy
  • Từ đồng nghĩa với Gossamer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Gossamer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl