Cách phát âm gourd

gourd phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡʊəd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gourd trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gourd

    • bottle made from the dried shell of a bottle gourd
    • any of numerous inedible fruits with hard rinds
    • any vine of the family Cucurbitaceae that bears fruits with hard rinds

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gourd

    • engourdi par le gel
    • maladroit
  • Từ đồng nghĩa với gourd

gourd đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gourd gourd [br] Bạn có biết cách phát âm từ gourd?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish