Cách phát âm grams

Filter language and accent
filter
grams phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡræmz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grams
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grams
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của grams

    • a metric unit of weight equal to one thousandth of a kilogram
    • Danish physician and bacteriologist who developed a method of staining bacteria to distinguish among them (1853-1938)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grams trong Tiếng Anh

grams phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm grams
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grams trong Tiếng Đức

grams phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm grams
    Phát âm của rjaks (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  rjaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grams trong Tiếng Latvia

grams phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm grams
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grams trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grams?
grams đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grams grams   [en - usa]
  • Ghi âm từ grams grams   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril