Cách phát âm guidon

Filter language and accent
filter
guidon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgaɪdn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm guidon
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guidon trong Tiếng Anh

guidon phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡi.dɔ̃
  • phát âm guidon
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của guidon

    • organe de direction de la bicyclette et de la motocyclette
    • petite pièce métallique à l'extrémité du canon d'un fusil, servant à viser
    • vieilli étendard d'infanterie ou de marine
  • Từ đồng nghĩa với guidon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guidon trong Tiếng Pháp

guidon phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm guidon
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guidon trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather