Đánh vần theo âm vị: ˈɡʌzl̩
-
phát âm guzzlePhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo -
phát âm guzzlePhát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của ijarritos
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo