Cách phát âm tipple

trong:
Filter language and accent
filter
tipple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tipple
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tipple
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tipple

    • a serving of drink (usually alcoholic) drawn from a keg
    • drink moderately but regularly
  • Từ đồng nghĩa với tipple

    • phát âm drink
      drink [en]
    • phát âm toast
      toast [en]
    • phát âm quaff
      quaff [en]
    • phát âm swallow
      swallow [en]
    • phát âm gulp
      gulp [en]
    • phát âm sip
      sip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tipple trong Tiếng Anh

tipple phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm tipple
    Phát âm của Bitbuster (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bitbuster

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tipple trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften