Cách phát âm habitable

Filter language and accent
filter
habitable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæbɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm habitable
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm habitable
    Phát âm của jamie (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jamie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitable
    Phát âm của SimonM77 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  SimonM77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitable
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitable

    • fit for habitation
  • Từ đồng nghĩa với habitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitable trong Tiếng Anh

habitable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm habitable
    Phát âm của deaconproject (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  deaconproject

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm habitable
    Phát âm của AngeldeLima (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  AngeldeLima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitable

    • Que tiene las condiciones necesarias para ser habitado.
  • Từ đồng nghĩa với habitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitable trong Tiếng Tây Ban Nha

habitable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm habitable
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm habitable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habitable

    • où l'on peut habiter
    • offrant une place importante pour ses occupants, dans le cas d'un véhicule automobile
  • Từ đồng nghĩa với habitable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitable trong Tiếng Pháp

habitable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm habitable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habitable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ habitable?
habitable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habitable habitable   [en - uk]
  • Ghi âm từ habitable habitable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt