Cách phát âm haddock

Filter language and accent
filter
haddock phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.dɔk
  • phát âm haddock
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haddock
    Phát âm của Uloomji (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Uloomji

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm haddock
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của haddock

    • (mot anglais) églefin de la mer du Nord, consommé fumé
  • Từ đồng nghĩa với haddock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haddock trong Tiếng Pháp

haddock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhædək
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm haddock
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của haddock

    • lean white flesh of fish similar to but smaller than cod; usually baked or poached or as fillets sauteed or fried
    • important food fish on both sides of the Atlantic; related to cod but usually smaller

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haddock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie