Cách phát âm haggardly

trong:
Filter language and accent
filter
haggardly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhægərdli
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm haggardly
    Phát âm của potahto_head (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  potahto_head

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của haggardly

    • in a haggard manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm haggardly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather