Cách phát âm Halbschlaf

Filter language and accent
filter
Halbschlaf phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Halbschlaf
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Halbschlaf
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Halbschlaf ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Halbschlaf trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag