Cách phát âm Handarbeit

Filter language and accent
filter
Handarbeit phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhantʔaʁˌbaɪ̯t
  • phát âm Handarbeit
    Phát âm của makro (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  makro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Handarbeit
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Handarbeit ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Handarbeit trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel