Cách phát âm handler

trong:
Filter language and accent
filter
handler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhændlər
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm handler
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm handler
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của handler

    • one who trains or exhibits animals
    • an agent who handles something or someone
    • (sports) someone in charge of training an athlete or a team

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handler trong Tiếng Anh

handler phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm handler
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handler trong Tiếng Đức

handler phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm handler
    Phát âm của Schlansky (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Schlansky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handler trong Tiếng Đan Mạch

handler phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm handler
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm handler trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ handler?
handler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ handler handler   [es - es]
  • Ghi âm từ handler handler   [es - latam]
  • Ghi âm từ handler handler   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt