Cách phát âm Hase

Filter language and accent
filter
Hase phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hase
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Hase
    Phát âm của tomoegozen (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  tomoegozen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Hase
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Hase
    Phát âm của huelya (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  huelya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Hase ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hase trong Tiếng Đức

Hase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Hase
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hase trong Tiếng Pháp

Hase phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Hase
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hase trong Tiếng Afrikaans

Hase phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm Hase
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hase trong Tiếng Talysh (I Răng)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Hase?
Hase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Hase Hase   [es - es]
  • Ghi âm từ Hase Hase   [es - latam]
  • Ghi âm từ Hase Hase   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar