Cách phát âm hea

Filter language and accent
filter
hea phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  he3
  • phát âm hea
    Phát âm của ilfv (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  ilfv

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hea
    Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  AlanD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hea trong Tiếng Quảng Đông

hea phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm hea
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hea trong Tiếng Ireland

hea phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hea
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hea trong Tiếng Estonia

hea phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hea
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hea trong Tiếng Tây Ban Nha

hea phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm hea
    Phát âm của yfke (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yfke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hea trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hea?
hea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hea hea   [mi]

Từ ngẫu nhiên: 屋企鰂魚涌銀包執生