Cách phát âm Hebe

Hebe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Hebe Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hebe trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hebe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Hebe Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hebe trong Tiếng Bồ Đào Nha

Hebe phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhiːb
    Âm giọng Anh
  • phát âm Hebe Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hebe trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Hebe

    • (Greek mythology) the goddess of youth and spring; wife of Hercules; daughter of Zeus and Hera; cupbearer to the Olympian gods
Hebe phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Hebe Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hebe trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen