Cách phát âm Heer

trong:
Filter language and accent
filter
Heer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  heːɐ̯
  • phát âm Heer
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Heer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Heer
    Phát âm của Hoegaard (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Hoegaard

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Heer
    Phát âm của CaesarPingue (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  CaesarPingue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Heer ví dụ trong câu

    • mächtiges Heer

      phát âm mächtiges Heer
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heer trong Tiếng Đức

Heer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Heer
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heer trong Tiếng Hà Lan

Heer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm Heer
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Heer trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Heer?
Heer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Heer Heer   [es - es]
  • Ghi âm từ Heer Heer   [es - latam]
  • Ghi âm từ Heer Heer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin