Cách phát âm herb

herb phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɜːb; US: ɜːrb
  • phát âm herb Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của stevendadams (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của peterhans (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của CarolineSpeaks (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của HerrThomas (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của Boreas74 (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của kk5527 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herb trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • herb ví dụ trong câu

    • What's your favourite herb? Basil, oregano, parsley?

      phát âm What's your favourite herb? Basil, oregano, parsley? Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Chicory is a caffeine-free herb that serves as a popular coffee substitute

      phát âm Chicory is a caffeine-free herb that serves as a popular coffee substitute Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herb

    • a plant lacking a permanent woody stem; many are flowering garden plants or potherbs; some having medicinal properties; some are pests
    • aromatic potherb used in cookery for its savory qualities

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

herb phát âm trong Tiếng Đức [de]
hɛʁp
  • phát âm herb Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herb trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
herb phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm herb Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm herb Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herb trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • herb ví dụ trong câu

    • Zakrzewski to nazwisko męskie, herb szlachecki i przymiotnik od Zakrzewo.

      phát âm Zakrzewski to nazwisko męskie, herb szlachecki i przymiotnik od Zakrzewo. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica