Cách phát âm heritable

trong:
Filter language and accent
filter
heritable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈherɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heritable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm heritable
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của heritable

    • capable of being inherited

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heritable trong Tiếng Anh

heritable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm heritable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heritable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat