Cách phát âm hernia

hernia phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɜːnɪə
Accent:
    American
  • phát âm hernia Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hernia Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hernia Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hernia Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hernia trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hernia ví dụ trong câu

    • parastomal hernia

      phát âm parastomal hernia Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • umbilical hernia

      phát âm umbilical hernia Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hernia

    • rupture in smooth muscle tissue through which a bodily structure protrudes

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hernia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈeɾ.nja
Accent:
    Spain
  • phát âm hernia Phát âm của carlosfpinar (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hernia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hernia

    • Salida de un órgano o parte de él fuera de la cavidad corporal que lo contiene. Son más comunes en la zona abdominal. Si se estrangulan reviesten peligro y deben ser corregidas normalmente mediante cirugía.
  • Từ đồng nghĩa với hernia

hernia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm hernia Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hernia trong Tiếng Latin

hernia phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hernia Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hernia trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance