Cách phát âm hexane

trong:
Filter language and accent
filter
hexane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɛkseɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hexane
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hexane
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hexane
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hexane

    • a colorless flammable liquid alkane derived from petroleum and used as a solvent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hexane trong Tiếng Anh

hexane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛɡ.zan
  • phát âm hexane
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hexane

    • hydrocarbure saturé, explosif avec l'air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hexane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen