Cách phát âm hijacker

trong:
Filter language and accent
filter
hijacker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪdʒækə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hijacker
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hijacker
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijacker

    • a holdup man who stops a vehicle and steals from it
    • someone who uses force to take over a vehicle (especially an airplane) in order to reach an alternative destination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijacker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hijacker?
hijacker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hijacker hijacker   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather