Cách phát âm hijacking

Filter language and accent
filter
hijacking phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hijacking
    Phát âm của detunedfmradio (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  detunedfmradio

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hijacking

    • robbery of a traveller or vehicle in transit or seizing control of a vehicle by the use of force

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hijacking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hijacking?
hijacking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hijacking hijacking   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt