Cách phát âm hor

Filter language and accent
filter
hor phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm hor
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Do Thái

hor phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hor
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hor ví dụ trong câu

    • hara hor!

      phát âm hara hor!
      Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Basque

hor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hor
    Phát âm của n52e3 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  n52e3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Hà Lan

hor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hor
    Phát âm của LubosKaderabek (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  LubosKaderabek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Séc

hor phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hor
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Luxembourg

hor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm hor
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hor trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hor?
hor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hor hor   [bs]
  • Ghi âm từ hor hor   [es - es]
  • Ghi âm từ hor hor   [es - latam]
  • Ghi âm từ hor hor   [es - other]
  • Ghi âm từ hor hor   [no]

Từ ngẫu nhiên: נײַ־צאַנדזשיין ווי די לבנהnokhamolbagrobngeboyrner yidish-reder