Cách phát âm horoscope

Filter language and accent
filter
horoscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒrəskəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm horoscope
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horoscope
    Phát âm của tafkam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tafkam

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm horoscope
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm horoscope
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của horoscope

    • a prediction of someone's future based on the relative positions of the planets
    • a diagram of the positions of the planets and signs of the zodiac at a particular time and place

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horoscope trong Tiếng Anh

horoscope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm horoscope
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của horoscope

    • carte du ciel au moment d'un évènement, notamment au moment de la naissance
    • déductions et interprétations de cette carte en vue de prédire l'avenir
  • Từ đồng nghĩa với horoscope

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm horoscope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt