Cách phát âm oracle

trong:
Filter language and accent
filter
oracle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒrəkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oracle
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oracle
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oracle
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oracle

    • an authoritative person who divines the future
    • a prophecy (usually obscure or allegorical) revealed by a priest or priestess; believed to be infallible
    • a shrine where an oracular god is consulted
  • Từ đồng nghĩa với oracle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oracle trong Tiếng Anh

oracle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oracle
    Phát âm của Bertille (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Bertille

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oracle

    • réponse d'un dieu à ceux qui l'interrogeaient
    • dieu qui donnait cette réponse
    • endroit où se produisait cet événement
  • Từ đồng nghĩa với oracle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oracle trong Tiếng Pháp

oracle phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm oracle
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oracle trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oracle?
oracle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oracle oracle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork