Cách phát âm hospice

trong:
hospice phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɒspɪs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospice trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hospice

    • a lodging for travelers (especially one kept by a monastic order)
    • a program of medical and emotional care for the terminally ill
hospice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hospice hospice [en] Bạn có biết cách phát âm từ hospice?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland