Cách phát âm hospice

Filter language and accent
filter
hospice phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɒspɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hospice
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hospice
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hospice

    • a lodging for travelers (especially one kept by a monastic order)
    • a program of medical and emotional care for the terminally ill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospice trong Tiếng Anh

hospice phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hospice
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hospice
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hospice

    • lieu où les vieillards malades et démunis sont recueillis
    • maison où des religieux accueillent les pèlerins
  • Từ đồng nghĩa với hospice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospice trong Tiếng Pháp

hospice phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hospice
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hospice trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hospice?
hospice đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hospice hospice   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl