Cách phát âm hurler

Filter language and accent
filter
hurler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  yʁ.le
  • phát âm hurler
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hurler ví dụ trong câu

    • phát âm Les coyotes hurlent la nuit dans le désert
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hurler

    • pousser des hurlements pour des animaux
    • pousser des cris prolongés pour des humains
    • parler ou chanter très fort
  • Từ đồng nghĩa với hurler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurler trong Tiếng Pháp

hurler phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hurler
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hurler

    • (baseball) the person who does the pitching

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurler trong Tiếng Anh

hurler phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hurler
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hurler trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle