Cách phát âm hustings

Filter language and accent
filter
hustings phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhʌstɪŋz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hustings
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hustings

    • the activities involved in political campaigning (especially speech making)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hustings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork