Cách phát âm hyacinth

trong:
Filter language and accent
filter
hyacinth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪəsɪnθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hyacinth
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hyacinth
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hyacinth

    • a red transparent variety of zircon used as a gemstone
    • any of numerous bulbous perennial herbs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hyacinth trong Tiếng Anh

hyacinth phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hyacinth
    Phát âm của fiederels (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  fiederels

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hyacinth trong Tiếng Hà Lan

hyacinth phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hyacinth
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hyacinth trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hyacinth?
hyacinth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hyacinth hyacinth   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften