Cách phát âm hydrant

trong:
Filter language and accent
filter
hydrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hydrant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hydrant
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrant

    • a faucet for drawing water from a pipe or cask
    • a discharge pipe with a valve and spout at which water may be drawn from the mains of waterworks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrant trong Tiếng Anh

hydrant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hydrant
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hydrant
    Phát âm của phine (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  phine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrant trong Tiếng Đức

hydrant phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm hydrant
    Phát âm của zwara (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  zwara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrant trong Tiếng Séc

hydrant phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hydrant
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrant trong Tiếng Ba Lan

hydrant phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hydrant
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrant trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hydrant?
hydrant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hydrant hydrant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften