Cách phát âm hydrofoil

Filter language and accent
filter
hydrofoil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪdrəfoɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hydrofoil
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hydrofoil
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrofoil

    • a device consisting of a flat or curved piece (as a metal plate) so that its surface reacts to the water it is passing through
    • a speedboat that is equipped with winglike structures that lift it so that it skims the water at high speeds

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrofoil trong Tiếng Anh

hydrofoil phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm hydrofoil
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hydrofoil

    • hydroptère, navire rapide pouvant naviguer à partir d'une certaine vitesse en position déjaugée grâce à des surfaces portantes immergées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrofoil trong Tiếng Pháp

hydrofoil phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hydrofoil
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hydrofoil trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften