Cách phát âm hyphae

Filter language and accent
filter
hyphae phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hyphae
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hyphae

    • any of the threadlike filaments forming the mycelium of a fungus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hyphae trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hyphae?
hyphae đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hyphae hyphae   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork