Cách phát âm ictus

trong:
Filter language and accent
filter
ictus phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ictus
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ictus trong Tiếng Ý

ictus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪktəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ictus
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ictus

    • a sudden occurrence (or recurrence) of a disease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ictus trong Tiếng Anh

ictus phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm ictus
    Phát âm của Sssssheila (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Sssssheila

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ictus trong Tiếng Tây Ban Nha

ictus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm ictus
    Phát âm của Britomart (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Britomart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ictus trong Tiếng Latin

ictus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ictus
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ictus trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: tastieraassaggioPortoingerimentoprenderemo