Cách phát âm ideate

trong:
Filter language and accent
filter
ideate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v. ˈaɪdiˌeɪt, aɪˈdieɪt; n. ˈaɪdiˌeɪt,
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ideate
    Phát âm của mshwiesner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mshwiesner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ideate
    Phát âm của JTuesday (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JTuesday

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ideate

    • form a mental image of something that is not present or that is not the case

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ideate trong Tiếng Anh

ideate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm ideate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ideate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt