Cách phát âm identity

Filter language and accent
filter
identity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  aɪˈdentɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm identity
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identity
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identity
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm identity
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của identity

    • the distinct personality of an individual regarded as a persisting entity
    • the individual characteristics by which a thing or person is recognized or known
    • an operator that leaves unchanged the element on which it operates
  • Từ đồng nghĩa với identity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm identity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ identity?
identity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ identity identity   [en - uk]
  • Ghi âm từ identity identity   [en - usa]
  • Ghi âm từ identity identity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou